9 hạng mục hạ tầng được mô hình hóa BIM tại KCN Nomura – Hải Phòng (Giai đoạn 2)

Điểm đáng chú ý của dự án không chỉ nằm ở việc chuyển các hạng mục kỹ thuật từ bản vẽ sang môi trường 3D, mà còn ở cách 9 nhóm hạ tầng được tổ chức trong một không gian thông tin có tính liên kết. Giao thông gắn với san nền; cao độ san nền ảnh hưởng trực tiếp đến thoát nước mưa; trong khi cấp nước, thoát nước, cấp điện, chiếu sáng và thông tin liên lạc đều cần được bố trí phù hợp trong tổng thể hạ tầng chung.

Theo hồ sơ BIM của dự án, các hạng mục được phát triển ở mức LOD 200, phù hợp với giai đoạn thiết kế cơ sở. Ở mức độ này, mô hình tập trung thể hiện quy mô, vị trí, hình khối và mối quan hệ cơ bản giữa các hệ thống, qua đó tạo cơ sở trực quan để rà soát phương án và phối hợp thông tin giữa các bộ môn.

Vậy 9 hạng mục nào đã được đưa vào mô hình BIM KCN Nomura và mỗi hạng mục đóng vai trò gì trong tổng thể dự án?

1. Giao thông – tạo khung kết nối cho hệ thống hạ tầng

Hạng mục giao thông thể hiện hệ thống đường nội bộ của KCN Nomura, bao gồm các tuyến đường chính, đường nhánh và mặt cắt ngang cơ bản.

Thông qua mô hình, hướng tuyến và sự kết nối giữa các khu chức năng được thể hiện rõ hơn trong tổng thể mặt bằng. Tuy nhiên, giá trị của hạng mục này không chỉ nằm ở việc trực quan hóa mạng lưới đường.

Giao thông còn là không gian gắn trực tiếp với nhiều hệ thống kỹ thuật khác. San nền phải phù hợp với cao độ tuyến đường; thoát nước mưa cần bám theo điều kiện địa hình và hướng tuyến; các mạng lưới cấp nước, cấp điện hay thông tin liên lạc cũng cần được bố trí phù hợp với hành lang hạ tầng.

Vì vậy, hệ thống giao thông có thể xem là một trong những khung tham chiếu chính để phối hợp các bộ môn trong mô hình BIM của dự án.

2. San nền – kiểm soát cao độ trong tổng thể dự án

Nếu giao thông tạo nên khung kết nối theo mặt bằng, san nền lại quyết định một phần quan trọng về cao độ và tổ chức địa hình của khu vực.

Trong dự án KCN Nomura, dữ liệu san nền được xem xét đồng thời với các tuyến giao thông, khu chức năng và hệ thống thoát nước mưa. Mối liên hệ này đặc biệt quan trọng bởi sự thay đổi cao độ có thể tác động trực tiếp đến hướng thoát nước cũng như khả năng kết nối giữa các khu vực.

Việc thể hiện san nền trong môi trường BIM giúp các bên nhìn nhận cao độ không phải như một lớp thông tin độc lập, mà như một yếu tố có ảnh hưởng xuyên suốt đến nhiều hạng mục khác.

Nhờ đó, việc rà soát mối quan hệ giữa cao độ – giao thông – hướng thoát nước có thể được thực hiện trực quan hơn ngay từ giai đoạn thiết kế cơ sở.

3. Thoát nước mưa – làm rõ tuyến ống, hố ga và hướng tiêu thoát

Từ bài toán cao độ, hệ thống thoát nước mưa trở thành một trong những hạng mục có mối liên hệ rõ nhất với san nền và giao thông.

Tại KCN Nomura, hệ thống này được thể hiện với các tuyến ống chính, hố ga và hướng thoát về các công trình đầu mối. Qua đó, người xem có thể theo dõi cách mạng lưới được tổ chức trên toàn khu thay vì chỉ đọc từng tuyến riêng biệt trên bản vẽ.

Quan trọng hơn, khi kết hợp với dữ liệu cao độ và mạng lưới đường, hướng thoát nước có thể được xem xét trong đúng bối cảnh không gian của dự án.

Điều này hỗ trợ quá trình rà soát hướng tuyến, vị trí hố ga và khả năng phối hợp của hệ thống thoát nước mưa với những hạng mục kỹ thuật khác.

4. Thoát nước thải – xác định mạng lưới thu gom và hướng kết nối

Bên cạnh thoát nước mưa, hệ thống thoát nước thải được xây dựng với một cấu trúc riêng, tập trung vào mạng lưới thu gom chính, hướng tuyến và các điểm đấu nối với trạm xử lý nước thải tập trung.

Việc mô hình hóa giúp làm rõ cách dòng thu gom được tổ chức từ các khu vực về đầu mối xử lý, đồng thời cho phép đánh giá mạng lưới trong mối quan hệ với hạ tầng chung.

Thay vì xem thoát nước thải như một bộ hồ sơ riêng, các bên có thể quan sát hướng tuyến cùng với giao thông, cấp nước và những hệ thống kỹ thuật khác đang sử dụng chung không gian.

Qua đó, khả năng phối hợp giữa các mạng lưới được xem xét sớm hơn, hạn chế việc mỗi bộ môn phát triển phương án theo một không gian thiết kế riêng biệt.

5. Cấp nước – kết nối mạng lưới với các công trình đầu mối

Hệ thống cấp nước tại KCN Nomura được thể hiện từ các tuyến ống chính đến vị trí đấu nối nguồn cấp và những công trình đầu mối cơ bản như bể chứa, trạm bơm.

Cách tổ chức này giúp người xem hình dung rõ hơn cấu trúc của toàn mạng lưới: nguồn nước được tiếp nhận ở đâu, tuyến chính phân bố theo hướng nào và các công trình đầu mối kết nối với hệ thống ra sao.

Khi được xem cùng với giao thông và các mạng lưới kỹ thuật khác, tuyến cấp nước cũng có thể được rà soát về vị trí và hướng bố trí trong hành lang hạ tầng.

Nhờ đó, hạng mục cấp nước được tiếp cận như một phần của tổng thể KCN Nomura, thay vì chỉ là tập hợp các tuyến ống trên một bản vẽ chuyên ngành.

6. Trạm bơm cấp nước – làm rõ một đầu mối kỹ thuật quan trọng

Trong khi hạng mục cấp nước thể hiện mạng lưới trên phạm vi toàn khu, trạm bơm cấp nước tập trung vào một đầu mối có mật độ thiết bị và đường ống cao hơn.

Mô hình bao gồm cụm bơm, hệ thống đường ống công nghệ, van điều khiển, thiết bị phụ trợ và các điểm đấu nối với mạng lưới cấp nước chung.

Việc thể hiện các thành phần trong cùng một không gian giúp phương án bố trí bên trong trạm trở nên dễ quan sát hơn, đồng thời làm rõ cách công trình đầu mối này kết nối với mạng lưới phía ngoài.

Như vậy, trạm bơm có thể được xem xét đồng thời ở hai cấp độ: bố trí nội bộ của công trình và vai trò của nó trong toàn bộ hệ thống cấp nước của KCN Nomura.

Xem thêm: Đất Vàng triển khai BIM đồng bộ 8 hạng mục hạ tầng tại KCN Sông Khoai 

7. Cấp điện – tổ chức mạng lưới trong không gian hạ tầng chung

Hạng mục cấp điện thể hiện các vị trí trạm biến áp, tuyến cáp chính và những điểm đấu nối quan trọng trong khu công nghiệp.

Thông qua mô hình, cấu trúc cấp điện tổng thể được đặt trong cùng không gian với giao thông, cấp thoát nước và những tuyến kỹ thuật liên quan.

Điểm này đặc biệt có ý nghĩa trong quá trình phối hợp thiết kế, bởi hệ thống điện không chỉ cần đáp ứng phương án cấp điện mà còn phải phù hợp với cách tổ chức không gian hạ tầng.

Việc quan sát đồng thời các hệ thống giúp vị trí trạm, hướng tuyến cáp và các điểm đấu nối được xem xét trong bối cảnh chung, thay vì tách biệt theo từng bộ môn.

8. Chiếu sáng – gắn trực tiếp với hệ thống giao thông

Nếu cấp điện là hệ thống cung cấp năng lượng ở quy mô toàn khu, chiếu sáng lại có mối liên hệ trực tiếp hơn với mạng lưới giao thông.

Mô hình hạng mục này thể hiện tuyến chính, khu vực bố trí cột đèn và tủ điều khiển. Khi được đặt cùng hệ thống đường, vị trí cột và phạm vi bố trí chiếu sáng có thể được quan sát ngay trong không gian mà chúng phục vụ.

Đồng thời, việc kết hợp với các hệ thống kỹ thuật khác cũng giúp phương án chiếu sáng được xem xét trong tổng thể hạ tầng, thay vì tồn tại như một lớp thiết kế riêng.

Qua đó, mô hình phản ánh rõ hơn mối quan hệ giữa giao thông – cấp điện – chiếu sáng trong dự án.

9. Thông tin liên lạc – định hướng mạng lưới viễn thông trong toàn khu

Nhóm hạ tầng cuối cùng được đưa vào mô hình là hệ thống thông tin liên lạc.

Hạng mục này thể hiện các tuyến cáp chính, hố ga kỹ thuật và những điểm đấu nối dự kiến trên phạm vi khu công nghiệp.

Việc đưa mạng lưới viễn thông vào mô hình ngay từ thiết kế cơ sở giúp làm rõ hướng phát triển của hệ thống cũng như cách các tuyến kỹ thuật được bố trí trong tổng thể.

Đặc biệt, khi được quan sát cùng cấp điện, giao thông và cấp thoát nước, mạng lưới thông tin liên lạc có thể được rà soát về hướng tuyến và khả năng phối hợp không gian trước khi bước sang các giai đoạn thiết kế chi tiết hơn.

9 hạng mục tạo nên một bức tranh hạ tầng thống nhất

Nếu tách riêng từng bộ môn, BIM giúp trực quan hóa đường giao thông, cao độ, tuyến ống, thiết bị, cáp kỹ thuật hay điểm đấu nối. Nhưng giá trị đáng chú ý hơn của BIM KCN Nomura xuất hiện khi cả 9 nhóm hạ tầng được xem xét trong cùng một tổng thể.

Giao thông tạo khung kết nối cho san nền và các mạng lưới kỹ thuật. San nền ảnh hưởng trực tiếp đến tổ chức thoát nước mưa. Cấp nước liên kết với trạm bơm, trong khi cấp điện gắn với chiếu sáng. Song song với đó, thoát nước thải và thông tin liên lạc cũng cần được bố trí phù hợp trong cùng không gian hạ tầng.

Nhờ cách tổ chức này, mô hình không chỉ cho biết mỗi hạng mục nằm ở đâu, mà còn giúp các bên nhìn rõ hơn chúng liên hệ với nhau như thế nào.

Đó cũng là trọng tâm của việc triển khai mô hình ở mức LOD 200 tại giai đoạn thiết kế cơ sở: tập trung thể hiện đủ thông tin về quy mô, vị trí và mối quan hệ giữa các thành phần để phục vụ rà soát phương án và phối hợp giữa các bộ môn, thay vì đi sâu ngay vào các chi tiết chế tạo hay lắp đặt.

Qua dự án BIM KCN Nomura – Hải Phòng (Giai đoạn 2), Đất Vàng Việt Nam đã mô hình hóa đồng bộ 9 nhóm hạ tầng từ giao thông, san nền, cấp thoát nước đến trạm bơm, cấp điện, chiếu sáng và thông tin liên lạc. Từ kinh nghiệm triển khai thực tế này, Đất Vàng Việt Nam tiếp tục cung cấp các giải pháp BIM cho dự án khu công nghiệp, hạ tầng và công trình, hỗ trợ tổ chức dữ liệu, xây dựng mô hình và phối hợp thông tin giữa các bộ môn, tạo nền tảng cho những bước phát triển tiếp theo của dự án.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Liên hệ
Gọi điện
Chat facebook
Chat Zalo